brain sauce
/'brein,sɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, hài hước):
- Trí thông minh, chất xám: "brain sauce" là một cách diễn đạt hài hước, không trang trọng để chỉ trí thông minh, khả năng suy nghĩ hoặc chất xám của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need to use your brain sauce to solve this puzzle. (Cậu cần dùng chất xám của mình để giải câu đố này.)
- He's got a lot of brain sauce; he always knows the answer. (Anh ấy có nhiều "nước sốt não" lắm; anh ấy luôn biết câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply some brain sauce": vận dụng một chút trí thông minh.
- This problem is tricky. You really have to apply some brain sauce. (Vấn đề này khó đấy. Cậu thực sự phải vận dụng chất xám mới được.)
"fresh out of brain sauce": hết sạch ý tưởng, không còn gì trong đầu (để nghĩ).
- Sorry, I'm fresh out of brain sauce today. Can't think of anything. (Xin lỗi, hôm nay tôi cạn kiệt "nước sốt não" rồi. Chẳng nghĩ ra được gì.)
Biến thể và từ gần giống
Brainpower (n): năng lực trí tuệ, chất xám (trang trọng hơn).
- This job requires considerable brainpower. (Công việc này đòi hỏi năng lực trí tuệ đáng kể.)
Gray matter (n): chất xám (chỉ mô não, thường dùng ẩn dụ cho trí thông minh).
- Use your gray matter! (Hãy dùng chất xám của cậu đi!)
Từ đồng nghĩa
- Intelligence: trí thông minh (từ trang trọng và phổ biến).
- Smarts: trí khôn, sự thông minh (từ lóng, thân mật).
- Wit: trí óc nhanh nhạy, sự hóm hỉnh.
Thành ngữ liên quan
"to pick someone's brain": tham khảo ý kiến, học hỏi kinh nghiệm từ ai đó.
- Can I pick your brain about this project? (Tôi có thể tham khảo ý kiến của anh về dự án này được không?)
"to rack one's brain(s)": vắt óc suy nghĩ.
- I've been racking my brains trying to remember his name. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để nhớ tên anh ta.)
danh từ
- (đùa cợt) trí thông minh